market cross
Định nghĩa
Danh từ: Một tượng đài hình chữ thập được dựng lên ở chợ của một thị trấn, nơi thường diễn ra các hoạt động công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Thị trấn cổ vẫn còn giữ cây thánh giá chợ nguyên bản ở quảng trường.)
- (Những người bán hàng dựng quầy xung quanh cây thánh giá chợ vào mỗi thứ Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to gather at the market cross": tập trung tại cây thánh giá chợ.
- Town criers would announce news at the market cross. (Những người rao tin thị trấn thường thông báo tin tức tại cây thánh giá chợ.)
"market cross as a landmark": cây thánh giá chợ như một mốc địa lý.
- The market cross serves as a central meeting point for the community. (Cây thánh giá chợ đóng vai trò là điểm hẹn trung tâm cho cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Marketplace (danh từ): khu chợ, nơi buôn bán.
- The marketplace was bustling with activity around the market cross. (Khu chợ nhộn nhịp hoạt động xung quanh cây thánh giá chợ.)
Cross (danh từ): cây thánh giá.
- The market cross is a historic stone cross. (Cây thánh giá chợ là một cây thánh giá bằng đá lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Monument: tượng đài.
- Landmark: mốc địa lý, điểm nhấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "market cross".
Thành ngữ liên quan
- "Cross to bear": gánh nặng phải chịu đựng (không liên quan trực tiếp đến "market cross").
- The old market cross is a cross to bear for the local preservation society. (Cây thánh giá chợ cổ là một gánh nặng cho hội bảo tồn địa phương.)